menu_book
見出し語検索結果 "điều khoản" (1件)
日本語
名事項
Hãy đọc kỹ điều khoản hợp đồng.
契約の事項をよく読む。
swap_horiz
類語検索結果 "điều khoản" (1件)
日本語
名注意事項
kiểm tra các điều khoản cần chú ý
注意事項を確認する
format_quote
フレーズ検索結果 "điều khoản" (5件)
kiểm tra các điều khoản cần chú ý
注意事項を確認する
Hãy đọc kỹ điều khoản hợp đồng.
契約の事項をよく読む。
Việc đình chiến sẽ chỉ được thực hiện theo các điều khoản và mốc thời gian do Iran đưa ra.
停戦は、イランが提示する条項と期限に従ってのみ実施される。
Việc đình chiến sẽ chỉ được thực hiện theo các điều khoản và mốc thời gian do Iran đưa ra.
停戦は、イランが提示する条項と期限に従ってのみ実施される。
Đề xuất này sẽ ảnh hưởng đến nhiều điều khoản trong luật liên bang.
この提案は連邦法の多くの条項に影響を与えるだろう。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)